predisposed
predisposed (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của predisposed (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
predisposed dễ bị mắc | more predisposed dễ bị ảnh hưởng hơn | most predisposed dễ bị ảnh hưởng nhất |
predisposed (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của predisposed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | predispose |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | predisposed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | predisposed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | predisposes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | predisposing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "predisposed" là một tính từ, có nghĩa là có khuynh hướng hoặc xu hướng tự nhiên hướng tới một tình trạng, hành vi hoặc bệnh tật nào đó. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ, với người Anh thường phát âm rõ hơn các âm tiết so với người Mỹ. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực y học và tâm lý học để chỉ các yếu tố di truyền hoặc môi trường ảnh hưởng đến khả năng phát triển của một tình trạng nào đó.