predominance
Noun
predominance (Noun)
/pɹɪdˈɑmənn̩s/
/pɹɪdˈɑmənn̩s/
AI
Ví dụ
Sự chiếm ưu thế của cô ấy trong các cuộc thảo luận nhóm đã rõ ràng với tất cả mọi người.Her predominance in the group discussions was evident to all.
Sự ưu thế của truyền thông xã hội trong giao tiếp là không thể phủ nhận ngày nay.The predominance of social media in communication is undeniable nowadays.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "predominance" có nghĩa là sự chiếm ưu thế hoặc tình trạng vượt trội hơn trong một lĩnh vực nào đó. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học xã hội, chính trị và kinh tế để chỉ vai trò hoặc ảnh hưởng vượt trội của một nhóm hoặc yếu tố so với các nhóm hoặc yếu tố khác. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này; cả hai đều dùng từ "predominance" với cùng một ý nghĩa và cách phát âm tương tự.