Bản dịch của từ Preference share trong tiếng Việt
Preference share

Preference share (Noun)
Many investors prefer preference shares for their fixed dividends each year.
Nhiều nhà đầu tư thích cổ phiếu ưu đãi vì cổ tức cố định hàng năm.
Preference shares do not provide voting rights like ordinary shares do.
Cổ phiếu ưu đãi không có quyền biểu quyết như cổ phiếu thường.
Do you think preference shares are a safer investment than ordinary shares?
Bạn có nghĩ rằng cổ phiếu ưu đãi là một khoản đầu tư an toàn hơn cổ phiếu thường không?
Cổ phiếu ưu đãi trong một công ty mà cung cấp cho cổ đông lợi thế trong việc nhận cổ tức và tài sản trong quá trình thanh lý.
Preferred stock in a company that gives shareholders preferential treatment regarding dividends and assets during liquidation.
Many investors prefer preference shares for their stable dividends.
Nhiều nhà đầu tư thích cổ phiếu ưu đãi vì cổ tức ổn định.
Preference shares do not guarantee voting rights in the company.
Cổ phiếu ưu đãi không đảm bảo quyền biểu quyết trong công ty.
Do you think preference shares are better than common stocks?
Bạn có nghĩ rằng cổ phiếu ưu đãi tốt hơn cổ phiếu thường không?
Many investors prefer preference shares for their steady income.
Nhiều nhà đầu tư thích cổ phiếu ưu đãi vì thu nhập ổn định.
Preference shares do not allow voting in company decisions.
Cổ phiếu ưu đãi không cho phép bỏ phiếu trong quyết định công ty.
Do you invest in preference shares for their financial security?
Bạn có đầu tư vào cổ phiếu ưu đãi vì sự an toàn tài chính không?