Bản dịch của từ Liquidation trong tiếng Việt
Liquidation

Liquidation (Noun)
Trong ngữ cảnh này, “liquidation” được dùng một cách nói giảm nói tránh để chỉ hành động giết người, tiêu diệt những nạn nhân bị xem là mất đi tính người hoặc ‘không đáng kể’.
(euphemistic) Murder of dehumanized victims.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quá trình bán tài sản của một doanh nghiệp (như hàng hóa, máy móc, bất động sản) để thu tiền và chấm dứt hoạt động của doanh nghiệp; thường diễn ra khi doanh nghiệp giải thể hoặc phá sản.
The selling of the assets of a business as part of the process of dissolving the business.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Tình trạng thanh lý" là một thuật ngữ trong thương mại, chỉ quá trình bán tài sản của một doanh nghiệp nhằm thanh toán các khoản nợ và kết thúc hoạt động kinh doanh. Trong tiếng Anh, "liquidation" được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong bối cảnh pháp lý, "liquidation" ở Anh thường được liên kết với các thủ tục phá sản, trong khi ở Mỹ, nó có thể chỉ định quá trình thanh lý dần dần và có thể không liên quan đến phá sản.
Họ từ
"Tình trạng thanh lý" là một thuật ngữ trong thương mại, chỉ quá trình bán tài sản của một doanh nghiệp nhằm thanh toán các khoản nợ và kết thúc hoạt động kinh doanh. Trong tiếng Anh, "liquidation" được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong bối cảnh pháp lý, "liquidation" ở Anh thường được liên kết với các thủ tục phá sản, trong khi ở Mỹ, nó có thể chỉ định quá trình thanh lý dần dần và có thể không liên quan đến phá sản.
