Bản dịch của từ Liquidation trong tiếng Việt
Liquidation

Liquidation (Noun)
(nghĩa bóng) giết hại những nạn nhân bị mất nhân tính.
(euphemistic) murder of dehumanized victims.
The liquidation of innocent civilians shocked the community.
Việc thanh lý dân thường vô tội khiếp sợ cộng đồng.
The liquidation of political dissidents was condemned by human rights organizations.
Việc thanh lý những người phản động chính trị bị lên án bởi tổ chức nhân quyền.
The liquidation of journalists raised concerns about freedom of speech.
Việc thanh lý nhà báo gây lo ngại về tự do ngôn luận.
The company faced liquidation due to financial difficulties.
Công ty đối diện với việc thanh lý do khó khăn tài chính.
The liquidation of the business assets was necessary for restructuring.
Việc thanh lý tài sản kinh doanh là cần thiết để cải cách.
The government oversaw the liquidation process of the bankrupt company.
Chính phủ giám sát quá trình thanh lý của công ty phá sản.
Việc bán tài sản của doanh nghiệp như một phần của quá trình giải thể doanh nghiệp.
The selling of the assets of a business as part of the process of dissolving the business.
The company went bankrupt, leading to its liquidation.
Công ty phá sản, dẫn đến việc thanh lý.
After the liquidation, all employees were laid off.
Sau khi thanh lý, tất cả nhân viên bị sa thải.
The court oversaw the liquidation process of the failing company.
Tòa án giám sát quá trình thanh lý của công ty thất bại.
Dạng danh từ của Liquidation (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Liquidation | Liquidations |
Kết hợp từ của Liquidation (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Forced liquidation Thanh lý buộc bán | Forced liquidation can lead to financial distress for individuals. Thanh lý bắt buộc có thể dẫn đến khó khăn tài chính cho cá nhân. |
Compulsory liquidation Thanh lý bắt buộc | Compulsory liquidation is a legal process for closing a company. Thanh lý bắt buộc là quy trình pháp lý để đóng cửa một công ty. |
Voluntary liquidation Giải thể tự nguyện | Voluntary liquidation can be a viable option for struggling social enterprises. Thanh lý tự nguyện có thể là một lựa chọn khả thi cho các doanh nghiệp xã hội đang gặp khó khăn. |
Họ từ
"Tình trạng thanh lý" là một thuật ngữ trong thương mại, chỉ quá trình bán tài sản của một doanh nghiệp nhằm thanh toán các khoản nợ và kết thúc hoạt động kinh doanh. Trong tiếng Anh, "liquidation" được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong bối cảnh pháp lý, "liquidation" ở Anh thường được liên kết với các thủ tục phá sản, trong khi ở Mỹ, nó có thể chỉ định quá trình thanh lý dần dần và có thể không liên quan đến phá sản.
Từ "liquidation" có nguồn gốc từ động từ Latinh "liquidare", nghĩa là "làm cho trở nên lỏng" hoặc "giải quyết". Trong bối cảnh kinh tế, từ này ban đầu mang ý nghĩa xóa bỏ tài sản lỏng. Sự phát triển nghĩa của từ này gắn liền với quy trình kết thúc hoạt động của một doanh nghiệp, nơi tài sản sẽ được bán để thanh toán các khoản nợ. Hiện nay, "liquidation" được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực tài chính để chỉ hành động xử lý tài sản trong bối cảnh phá sản hoặc chuyển nhượng.
Từ "liquidation" xuất hiện thường xuyên trong IELTS, đặc biệt trong các phần nghe và viết, liên quan đến các chủ đề tài chính và kinh tế. Trong phần nói, từ này có thể được sử dụng khi thảo luận về quy trình ngừng hoạt động của một doanh nghiệp. Trong bối cảnh khác, "liquidation" thường được dùng trong các cuộc giao dịch tài chính hoặc hợp pháp khi bàn về việc thanh lý tài sản để thanh toán nợ.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



