Bản dịch của từ Liquidation trong tiếng Việt
Liquidation

Liquidation(Noun)
Trong ngữ cảnh này, “liquidation” được dùng một cách nói giảm nói tránh để chỉ hành động giết người, tiêu diệt những nạn nhân bị xem là mất đi tính người hoặc ‘không đáng kể’.
(euphemistic) Murder of dehumanized victims.
(委婉说法)非人化受害者的谋杀。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quá trình bán tài sản của một doanh nghiệp (như hàng hóa, máy móc, bất động sản) để thu tiền và chấm dứt hoạt động của doanh nghiệp; thường diễn ra khi doanh nghiệp giải thể hoặc phá sản.
The selling of the assets of a business as part of the process of dissolving the business.
企业资产清算
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Liquidation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Liquidation | Liquidations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Tình trạng thanh lý" là một thuật ngữ trong thương mại, chỉ quá trình bán tài sản của một doanh nghiệp nhằm thanh toán các khoản nợ và kết thúc hoạt động kinh doanh. Trong tiếng Anh, "liquidation" được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong bối cảnh pháp lý, "liquidation" ở Anh thường được liên kết với các thủ tục phá sản, trong khi ở Mỹ, nó có thể chỉ định quá trình thanh lý dần dần và có thể không liên quan đến phá sản.
Từ "liquidation" có nguồn gốc từ động từ Latinh "liquidare", nghĩa là "làm cho trở nên lỏng" hoặc "giải quyết". Trong bối cảnh kinh tế, từ này ban đầu mang ý nghĩa xóa bỏ tài sản lỏng. Sự phát triển nghĩa của từ này gắn liền với quy trình kết thúc hoạt động của một doanh nghiệp, nơi tài sản sẽ được bán để thanh toán các khoản nợ. Hiện nay, "liquidation" được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực tài chính để chỉ hành động xử lý tài sản trong bối cảnh phá sản hoặc chuyển nhượng.
Từ "liquidation" xuất hiện thường xuyên trong IELTS, đặc biệt trong các phần nghe và viết, liên quan đến các chủ đề tài chính và kinh tế. Trong phần nói, từ này có thể được sử dụng khi thảo luận về quy trình ngừng hoạt động của một doanh nghiệp. Trong bối cảnh khác, "liquidation" thường được dùng trong các cuộc giao dịch tài chính hoặc hợp pháp khi bàn về việc thanh lý tài sản để thanh toán nợ.
Họ từ
"Tình trạng thanh lý" là một thuật ngữ trong thương mại, chỉ quá trình bán tài sản của một doanh nghiệp nhằm thanh toán các khoản nợ và kết thúc hoạt động kinh doanh. Trong tiếng Anh, "liquidation" được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong bối cảnh pháp lý, "liquidation" ở Anh thường được liên kết với các thủ tục phá sản, trong khi ở Mỹ, nó có thể chỉ định quá trình thanh lý dần dần và có thể không liên quan đến phá sản.
Từ "liquidation" có nguồn gốc từ động từ Latinh "liquidare", nghĩa là "làm cho trở nên lỏng" hoặc "giải quyết". Trong bối cảnh kinh tế, từ này ban đầu mang ý nghĩa xóa bỏ tài sản lỏng. Sự phát triển nghĩa của từ này gắn liền với quy trình kết thúc hoạt động của một doanh nghiệp, nơi tài sản sẽ được bán để thanh toán các khoản nợ. Hiện nay, "liquidation" được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực tài chính để chỉ hành động xử lý tài sản trong bối cảnh phá sản hoặc chuyển nhượng.
Từ "liquidation" xuất hiện thường xuyên trong IELTS, đặc biệt trong các phần nghe và viết, liên quan đến các chủ đề tài chính và kinh tế. Trong phần nói, từ này có thể được sử dụng khi thảo luận về quy trình ngừng hoạt động của một doanh nghiệp. Trong bối cảnh khác, "liquidation" thường được dùng trong các cuộc giao dịch tài chính hoặc hợp pháp khi bàn về việc thanh lý tài sản để thanh toán nợ.
