Bản dịch của từ Liquidation trong tiếng Việt

Liquidation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liquidation(Noun)

lˌɪkwɪdˈeiʃn̩
lˌɪkwɪdˈeiʃn̩
01

Trong ngữ cảnh này, “liquidation” được dùng một cách nói giảm nói tránh để chỉ hành động giết người, tiêu diệt những nạn nhân bị xem là mất đi tính người hoặc ‘không đáng kể’.

(euphemistic) Murder of dehumanized victims.

(委婉说法)非人化受害者的谋杀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động chuyển đổi một tài sản ít tính thanh khoản (khó bán hoặc đổi thành tiền mặt nhanh) sang tài sản có tính thanh khoản cao hơn, thường là tiền mặt.

The act of exchange of an asset of lesser liquidity with a more liquid one, such as cash.

将流动性较低的资产转换为现金或流动性较高的资产的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Quá trình bán tài sản của một doanh nghiệp (như hàng hóa, máy móc, bất động sản) để thu tiền và chấm dứt hoạt động của doanh nghiệp; thường diễn ra khi doanh nghiệp giải thể hoặc phá sản.

The selling of the assets of a business as part of the process of dissolving the business.

企业资产清算

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Liquidation (Noun)

SingularPlural

Liquidation

Liquidations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ