Bản dịch của từ Liquidity trong tiếng Việt

Liquidity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liquidity(Noun)

lɪkwˈɪdɪti
ˌɫɪˈkwɪdəti
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ