Bản dịch của từ Liquidity trong tiếng Việt
Liquidity
Noun

Liquidity (Noun)
lɪkwˈɪdɪti
ˌɫɪˈkwɪdəti
01
Tính sẵn có của tài sản thanh khoản đối với một thị trường hoặc công ty
The availability of liquid assets to a market or company
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Độ dễ dàng trong việc chuyển đổi một công cụ tài chính thành tiền mặt.
The ease with which a financial instrument can be converted into cash
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
