Bản dịch của từ Prehypertension trong tiếng Việt
Prehypertension

Prehypertension (Noun)
Tình trạng huyết áp nằm trong khoảng cao hơn mức bình thường nhưng chưa đủ để chẩn đoán là tăng huyết áp (ví dụ khoảng 120–139/80–89 mmHg), báo hiệu nguy cơ có thể phát triển thành tăng huyết áp.
The condition of having blood pressure between 12080 mmHg and 13989 mmHg considered an indication of risk for hypertension.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tình trạng tiền tăng huyết áp (prehypertension) được định nghĩa là mức huyết áp ở mức cao hơn bình thường nhưng chưa đủ để chẩn đoán là tăng huyết áp. Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ, chỉ số huyết áp trong khoảng 120-139 mmHg cho huyết áp tâm thu và 80-89 mmHg cho huyết áp tâm trương được xem là tiền tăng huyết áp. Tình trạng này cảnh báo nguy cơ phát triển tăng huyết áp trong tương lai và cần theo dõi chặt chẽ.
Tình trạng tiền tăng huyết áp (prehypertension) được định nghĩa là mức huyết áp ở mức cao hơn bình thường nhưng chưa đủ để chẩn đoán là tăng huyết áp. Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ, chỉ số huyết áp trong khoảng 120-139 mmHg cho huyết áp tâm thu và 80-89 mmHg cho huyết áp tâm trương được xem là tiền tăng huyết áp. Tình trạng này cảnh báo nguy cơ phát triển tăng huyết áp trong tương lai và cần theo dõi chặt chẽ.
