Bản dịch của từ Premade trong tiếng Việt
Premade

Premade (Verb)
Premade (Adjective)
Đã được làm hoặc chuẩn bị trước khi được bán, sử dụng hoặc cần đến; không phải làm ngay tại chỗ.
Previously made or prepared before it is sold used or needed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "premade" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "đã được chuẩn bị sẵn" hoặc "được làm sẵn". Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thực phẩm, đồ uống hoặc sản phẩm tiêu dùng, chỉ những mặt hàng đã được chế biến, sản xuất trước để tiết kiệm thời gian cho người tiêu dùng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "premade" được sử dụng tương tự nhau về nghĩa và cách viết, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay ngữ cảnh sử dụng.
Từ "premade" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "đã được chuẩn bị sẵn" hoặc "được làm sẵn". Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thực phẩm, đồ uống hoặc sản phẩm tiêu dùng, chỉ những mặt hàng đã được chế biến, sản xuất trước để tiết kiệm thời gian cho người tiêu dùng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "premade" được sử dụng tương tự nhau về nghĩa và cách viết, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay ngữ cảnh sử dụng.
