ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Prepared for travel
Sẵn sàng cho một chuyến đi
Ready for a journey or trip
Được chuẩn bị đầy đủ cho một cuộc phiêu lưu
Fully equipped or arranged for an adventure
Chuẩn bị bắt đầu một cuộc hành trình
Set to start a journey