Bản dịch của từ Prepared for travel trong tiếng Việt

Prepared for travel

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prepared for travel(Phrase)

prɪpˈeəd fˈɔː trˈævəl
priˈpɛrd ˈfɔr ˈtrævəɫ
01

Sẵn sàng cho một chuyến đi

Ready for a journey or trip

Ví dụ
02

Được chuẩn bị đầy đủ cho một cuộc phiêu lưu

Fully equipped or arranged for an adventure

Ví dụ
03

Chuẩn bị bắt đầu một cuộc hành trình

Set to start a journey

Ví dụ