Bản dịch của từ Prescience trong tiếng Việt

Prescience

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prescience(Noun)

pɹˈiʃins
pɹˈiʃins
01

Khả năng hoặc trạng thái biết trước sự việc; biết trước điều gì đó xảy ra (tầm nhìn, biết trước tương lai).

The fact of knowing something in advance foreknowledge.

预知

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ