Bản dịch của từ Prescience trong tiếng Việt
Prescience

Prescience (Noun)
Khả năng hoặc trạng thái biết trước sự việc; biết trước điều gì đó xảy ra (tầm nhìn, biết trước tương lai).
The fact of knowing something in advance foreknowledge.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "prescience" có nghĩa là khả năng nhận biết hoặc dự đoán trước những sự kiện tương lai. Nó xuất phát từ tiếng Pháp "prescience", bao gồm tiền tố "pre-" (trước) và "sci-" (biết). Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ, được sử dụng trong ngữ cảnh triết học và khoa học. "Prescience" thường xuất hiện trong văn viết để chỉ sự hiểu biết sâu sắc, thấu hiểu dự đoán trên cơ sở dữ liệu hiện có.
Họ từ
Từ "prescience" có nghĩa là khả năng nhận biết hoặc dự đoán trước những sự kiện tương lai. Nó xuất phát từ tiếng Pháp "prescience", bao gồm tiền tố "pre-" (trước) và "sci-" (biết). Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ, được sử dụng trong ngữ cảnh triết học và khoa học. "Prescience" thường xuất hiện trong văn viết để chỉ sự hiểu biết sâu sắc, thấu hiểu dự đoán trên cơ sở dữ liệu hiện có.
