Bản dịch của từ Present day trong tiếng Việt

Present day

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Present day(Noun)

pɹˈɛzɨntˌeɪd
pɹˈɛzɨntˌeɪd
01

Khoảng thời gian hiện tại, thời nay — thời gian đang diễn ra ngay bây giờ.

The time that is happening now.

现在的时间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Khoảng thời gian hiện tại, thời nay — thời điểm đang diễn ra bây giờ.

The current period of time.

当前时期

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Present day(Adjective)

pɹˈɛzɨntˌeɪd
pɹˈɛzɨntˌeɪd
01

Thuộc về thời hiện tại; xảy ra hoặc tồn tại trong ngày nay, ở thời điểm hiện tại.

Belonging to or occurring on the present day.

属于现在的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh