prettiness
prettiness (Noun Uncountable)
Nghĩa 01 · Tính chất hoặc vẻ đẹp dễ nhìn, duyên dáng; mức độ hấp dẫn về ngoại hình hoặc vẻ ngoài.
Tính chất hoặc vẻ đẹp dễ nhìn, duyên dáng; mức độ hấp dẫn về ngoại hình hoặc vẻ ngoài.
The quality of being pretty or attractive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
prettiness (Noun)
Nghĩa 01 · Tính chất đẹp một cách dịu dàng, duyên dáng; vẻ dễ thương, tinh tế thu hút mà không quá nổi bật.
Tính chất đẹp một cách dịu dàng, duyên dáng; vẻ dễ thương, tinh tế thu hút mà không quá nổi bật.
The quality of being attractive in a delicate way.
Dạng danh từ của prettiness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
prettiness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "prettiness" là danh từ chỉ sự hấp dẫn, dễ thương hoặc xinh đẹp, thường liên quan đến vẻ ngoài và phong cách. Trong tiếng Anh, "prettiness" được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể được sử dụng thường xuyên hơn trong các ngữ cảnh diễn đạt về thẩm mỹ, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng dùng các từ khác như "beauty" hơn trong những tình huống tương tự.