Bản dịch của từ Prettiness trong tiếng Việt

Prettiness

Noun [U] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prettiness(Noun Uncountable)

pɹitˈinz
pɹitˈinz
01

Chất lượng đẹp hoặc hấp dẫn.

The quality of being pretty or attractive.

Ví dụ

Prettiness(Noun)

pɹitˈinz
pɹitˈinz
01

Chất lượng hấp dẫn một cách tinh tế.

The quality of being attractive in a delicate way.

Ví dụ

Dạng danh từ của Prettiness (Noun)

SingularPlural

Prettiness

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ