Bản dịch của từ Pretty sure trong tiếng Việt

Pretty sure

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pretty sure(Phrase)

prˈɛti ʃˈɔː
ˈprɛti ˈʃʊr
01

Có phần chắc chắn, không hoàn toàn tin nhưng có niềm tin vững chắc

It's quite certain, but not completely sure, yet there's a strong conviction.

有点确信,虽然未必百分百确定,但信心很强

Ví dụ
02

Dùng để thể hiện mức độ tự tin vừa phải

Is used to express a moderate level of certainty

用来表达适度的确定性

Ví dụ
03

Đảm bảo khá cao về mức độ tự tin

Has a lot of confidence

相当有把握,信心十足

Ví dụ