Bản dịch của từ Pretty sure trong tiếng Việt
Pretty sure
Phrase

Pretty sure(Phrase)
prˈɛti ʃˈɔː
ˈprɛti ˈʃʊr
01
Có phần chắc chắn, không hoàn toàn tin nhưng có niềm tin vững chắc
It's quite certain, but not completely sure, yet there's a strong conviction.
有点确信,虽然未必百分百确定,但信心很强
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
