Bản dịch của từ Prevent recovery trong tiếng Việt

Prevent recovery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prevent recovery(Noun)

prˈɛvənt rɪkˈʌvəri
ˈprivənt rɪˈkəvɝi
01

Một biện pháp được thực hiện để ngăn chặn một sự kiện không mong muốn

An action taken to prevent an unwanted event.

采取的防止不良事件发生的措施

Ví dụ
02

Một biện pháp can thiệp để ngăn chặn một sự kiện hoặc quá trình diễn ra

An intervention aimed at preventing an event or process.

这是一种旨在阻止某一事件或过程发生的干预措施。

Ví dụ
03

Hành động ngăn chặn điều gì đó xảy ra hoặc được thực hiện

An action that prevents something from happening or being carried out.

阻止某件事情发生或进行的行为。

Ví dụ