Bản dịch của từ Previous desiccation trong tiếng Việt

Previous desiccation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Previous desiccation(Noun)

prˈiːvɪəs dˌɛzɪkˈeɪʃən
ˈpriviəs ˌdɛzɪˈkeɪʃən
01

Việc làm khô cạn hoàn toàn thứ gì đó

The act of completely drying something out

彻底干燥某物的过程

Ví dụ
02

Quá trình loại bỏ độ ẩm khỏi một chất

A process in which moisture is removed from a substance.

一种从物质中去除水分的过程

Ví dụ
03

Tình trạng bị khô cạn

Dryness condition

干燥的状态

Ví dụ