Bản dịch của từ Prewritten trong tiếng Việt

Prewritten

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prewritten(Adjective)

prˈuːrɪtən
ˈpruˌrɪtən
01

Được sản xuất hoặc chuẩn bị trước khi biểu diễn hoặc công bố

Produced or prepared in advance of a performance or publication

Ví dụ
02

Được viết trước hoặc trước đó

Written beforehand or in advance

Ví dụ
03

Không tự phát, đã được lên kế hoạch hoặc soạn thảo trước khi trình bày

Not spontaneous planned or composed prior to delivery

Ví dụ