Bản dịch của từ Price concession trong tiếng Việt

Price concession

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Price concession(Noun)

prˈaɪs kənsˈɛʃən
ˈpraɪs kənˈsɛʃən
01

Một khoản giảm giá được trừ trực tiếp vào giá bán

A subsidy is applied to the price.

这个补助是基于价格进行的。

Ví dụ
02

Giảm giá được áp dụng như một biện pháp khuyến khích hoặc để chốt đơn hàng.

Discounts are offered as an incentive or to close a sales deal.

折扣通常作为促销手段或者成交筹码。

Ví dụ
03

Một mức giảm giá hoặc giảm giá cho hàng hóa hoặc dịch vụ

Discounts or price reductions on goods or services

商品或服务价格的优惠或打折

Ví dụ