Bản dịch của từ Prilling trong tiếng Việt
Prilling

Prilling(Noun)
Quá trình biến một chất (thường là phân bón) thành từng hạt tròn nhỏ gọi là “prill” để dễ bảo quản, vận chuyển và rải. Nói cách khác là công đoạn tạo hạt li ti, dạng viên nhỏ từ chất lỏng hoặc nóng chảy.
The action or process of forming a substance especially a fertilizer into prills.
将物质(如肥料)形成小颗粒的过程。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Prilling là một quá trình công nghiệp dùng để tạo ra hạt nhỏ từ dung dịch lỏng, thường được áp dụng trong sản xuất hóa chất, phân bón và thực phẩm. Quá trình này bao gồm việc tạo ra giọt nhỏ và làm lạnh chúng để đông đặc thành hạt rắn. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "prilling" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, cả trong cách phát âm lẫn ngữ nghĩa, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật và hóa học.
Từ "prilling" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "prillare", nghĩa là "đổ" hoặc "thả". Khái niệm này xuất hiện trong lĩnh vực công nghiệp, đặc biệt liên quan đến quá trình sản xuất viên hoặc hạt chất rắn từ dạng lỏng. Lịch sử của từ này liên quan đến công nghệ chế biến hóa học, nơi việc "prilling" được sử dụng để tạo ra sản phẩm đồng nhất từ các dung dịch nóng chảy, liên quan mật thiết đến nghĩa đương đại của nó trong ngành công nghiệp.
Từ "prilling" thường không xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) vì đây là thuật ngữ kĩ thuật chuyên ngành liên quan đến quá trình sản xuất hạt từ các chất lỏng, thường được sử dụng trong ngành hóa học hoặc công nghiệp. Trong các ngữ cảnh khác, "prilling" được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực chế biến hóa phẩm và phân bón, mô tả quy trình tạo ra hạt có kích thước đồng nhất từ các chất lỏng. Do đó, từ này có tính chất chuyên môn cao và ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông dụng.
Prilling là một quá trình công nghiệp dùng để tạo ra hạt nhỏ từ dung dịch lỏng, thường được áp dụng trong sản xuất hóa chất, phân bón và thực phẩm. Quá trình này bao gồm việc tạo ra giọt nhỏ và làm lạnh chúng để đông đặc thành hạt rắn. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "prilling" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, cả trong cách phát âm lẫn ngữ nghĩa, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật và hóa học.
Từ "prilling" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "prillare", nghĩa là "đổ" hoặc "thả". Khái niệm này xuất hiện trong lĩnh vực công nghiệp, đặc biệt liên quan đến quá trình sản xuất viên hoặc hạt chất rắn từ dạng lỏng. Lịch sử của từ này liên quan đến công nghệ chế biến hóa học, nơi việc "prilling" được sử dụng để tạo ra sản phẩm đồng nhất từ các dung dịch nóng chảy, liên quan mật thiết đến nghĩa đương đại của nó trong ngành công nghiệp.
Từ "prilling" thường không xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) vì đây là thuật ngữ kĩ thuật chuyên ngành liên quan đến quá trình sản xuất hạt từ các chất lỏng, thường được sử dụng trong ngành hóa học hoặc công nghiệp. Trong các ngữ cảnh khác, "prilling" được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực chế biến hóa phẩm và phân bón, mô tả quy trình tạo ra hạt có kích thước đồng nhất từ các chất lỏng. Do đó, từ này có tính chất chuyên môn cao và ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông dụng.
