primateship
Noun
primateship (Noun)
/pɹˈaɪmɪtʃɪp/
/pɹˈaɪmɪtʃɪp/
AI
Ví dụ
Chức vụ thủ tướng của New Zealand hiện đang do Chris Hipkins nắm giữ.The primateship of New Zealand is currently held by Chris Hipkins.
Nhiều người tin rằng chức vụ thủ tướng không nên là vị trí trọn đời.Many believe the primateship should not be a lifetime position.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Primateship" là một thuật ngữ thường được dùng để chỉ vị trí hoặc chức vụ lãnh đạo trong một nhóm nguyên thủy. Từ này xuất phát từ "primate", có nguồn gốc từ tiếng Latin "primat-", nghĩa là "cái đầu" hoặc "nhà lãnh đạo". Khác với hình thức viết, thuật ngữ này ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày, nhưng có thể thấy trong các văn bản học thuật liên quan đến động vật học hoặc xã hội học. Bên cạnh đó, "primate" trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều mang nghĩa tương tự khi chỉ các loài linh trưởng.