Bản dịch của từ Primitive social techniques trong tiếng Việt

Primitive social techniques

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Primitive social techniques(Noun)

prˈɪmɪtˌɪv sˈəʊʃəl tˈɛknɪks
ˈprɪmətɪv ˈsoʊʃəɫ ˈtɛkˌniks
01

Các kỹ thuật đặc trưng của xã hội loài người sơ khai

Distinctive techniques of early human societies

早期人类社会的特有技术

Ví dụ
02

Những kỹ năng cơ bản hoặc chiến lược giao tiếp xã hội được quan sát thấy trong các nền văn hóa nguyên thủy

Basic social interaction skills and strategies are observed in primitive cultures.

在原始社会文化中可以观察到一些基本的社交技巧和策略。

Ví dụ
03

Các phương pháp hoặc cách thức cơ bản được sử dụng trong xã hội chưa phát triển công nghệ tiên tiến

Basic methods or practices used in a society that hasn't yet advanced technologically.

在尚未发展出先进技术的社会中所采用的基本方法或做法

Ví dụ