Anh - Việt

Bản dịch của từ Primogenitor trong tiếng Việt

primogenitor

Noun

primogenitor (Noun)

/pɹaɪmədʒˈɛnɪtəɹ/
/pɹaɪmədʒˈɛnɪtəɹ/
AI

Nghĩa 01

Tổ tiên đời đầu, người khai tổ hoặc tổ tiên đầu tiên của một dòng tộc hoặc một dân tộc.

An ancestor especially the earliest ancestor of a people a progenitor.

Ví dụ
Trong môn học xã hội, học sinh tìm hiểu về tổ tiên và di sản của họ.In social studies, students learn about their primogenitor and heritage.
Người tổ tiên của bộ tộc được tôn kính vì đã thiết lập truyền thống.The primogenitor of the tribe is revered for establishing traditions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh