progenitor
Noun
progenitor (Noun)
/pɹoʊdʒˈɛnɪtɚ/
/pɹoʊdʒˈɛnɪtəɹ/
AI
Ví dụ
Bà tôi là tổ tiên của các truyền thống và giá trị gia đình chúng tôi.My grandmother is the progenitor of our family traditions and values.
Ông ấy không phải là tổ tiên của bất kỳ phong trào xã hội nào trong lịch sử.He is not the progenitor of any known social movements in history.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "progenitor" là danh từ chỉ một tổ tiên, người hoặc sinh vật đầu tiên tạo ra các thế hệ sau. Trong ngữ cảnh di truyền học, nó đề cập đến nguồn gốc gia đình hoặc sinh học. Từ này được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh cả ở Anh và Mỹ với cách viết và phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "progenitor" có thể được sử dụng để chỉ người hoặc nguồn gốc bất kỳ trong lịch sử hoặc văn hóa, không giới hạn chỉ về sinh học.