Bản dịch của từ Printing service trong tiếng Việt

Printing service

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Printing service(Noun)

prˈɪntɪŋ sˈɜːvɪs
ˈprɪntɪŋ ˈsɝvɪs
01

Một doanh nghiệp chuyên in ấn các tài liệu phục vụ khách hàng

A company specialized in producing printed materials for clients.

一家为客户制作印刷品的企业

Ví dụ
02

Một cơ sở hoặc công ty cung cấp các dịch vụ in ấn đa dạng như in kỹ thuật số hay in offset.

A facility or company offering a variety of printing services, such as digital printing or offset printing.

提供数字印刷或胶印等多种印刷工艺的工厂或公司

Ví dụ
03

Dịch vụ in ấn tài liệu, hình ảnh hoặc các vật dụng khác trên giấy hoặc các phương tiện khác

A service for printing documents, photos, or other items on paper or different materials.

这是一项将文档、照片或其他物品印刷在纸张或其他材料上的打印服务。

Ví dụ