Bản dịch của từ Prior arrangements trong tiếng Việt

Prior arrangements

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prior arrangements(Phrase)

prˈaɪə ɐrˈeɪndʒmənts
ˈpraɪɝ ɝˈeɪndʒmənts
01

Các thỏa thuận hoặc cam kết được thiết lập từ trước

Agreements or commitments established beforehand

Ví dụ
02

Những kế hoạch hoặc sự chuẩn bị đã được thực hiện trước một sự kiện hoặc hành động.

Previous plans or preparations made before an event or action

Ví dụ
03

Một sắp xếp đã được thống nhất trước.

An arrangement that is settled in advance

Ví dụ