Bản dịch của từ Prioritize others' needs trong tiếng Việt

Prioritize others' needs

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prioritize others' needs(Noun)

praɪˈɒrɪtˌaɪz ˈəʊðəz nˈiːdz
praɪˈɔrəˌtaɪz ˈoʊðɝz ˈnidz
01

Một yếu tố đáng lưu ý hoặc giá trị quan trọng

An important factor or value

一个关键的因素或价值观

Ví dụ
02

Tình trạng hoặc điều kiện được ưu tiên hàng đầu

Priority status or condition

优先考虑的状态或条件

Ví dụ
03

Hành động coi trọng ai đó hoặc cái gì đó hơn

To value someone or something more highly.

强调某人或某事的重要性

Ví dụ