ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Prioritize others' needs
Một yếu tố đáng lưu ý hoặc giá trị quan trọng
An important factor or value
一个关键的因素或价值观
Tình trạng hoặc điều kiện được ưu tiên hàng đầu
Priority status or condition
优先考虑的状态或条件
Hành động coi trọng ai đó hoặc cái gì đó hơn
To value someone or something more highly.
强调某人或某事的重要性