Bản dịch của từ Privileged class trong tiếng Việt

Privileged class

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Privileged class(Adjective)

pɹˈɪvlədʒd klˈæs
pɹˈɪvlədʒd klˈæs
01

Nắm giữ các quyền hoặc lợi thế đặc biệt.

Holding special rights or advantages.

Ví dụ

Privileged class(Noun)

pɹˈɪvlədʒd klˈæs
pɹˈɪvlədʒd klˈæs
01

Tầng lớp xã hội được hưởng địa vị và đặc quyền cao hơn.

A social class enjoying superior status and privileges.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh