Bản dịch của từ Problem solving trong tiếng Việt

Problem solving

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Problem solving(Phrase)

prˈɒbləm sˈɒlvɪŋ
ˈprɑbɫəm ˈsɑɫvɪŋ
01

Quá trình tìm kiếm các giải pháp cho các vấn đề khó khăn hoặc phức tạp

The process of searching for solutions to difficult or complex problems.

寻找解决难题或复杂问题的方法的过程

Ví dụ
02

Quá trình phân tích kỹ lưỡng các chi tiết của một vấn đề để tìm ra giải pháp

This involves addressing every detail of a problem to arrive at a solution.

解决问题、寻找答案的过程

Ví dụ
03

Một phương pháp để phân tích và giải quyết vấn đề

A method for analyzing and solving problems

一种用来分析和解决问题的方法

Ví dụ