Bản dịch của từ Procedure-oriented programming trong tiếng Việt

Procedure-oriented programming

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Procedure-oriented programming(Phrase)

prəsˌiːdʒərˈɔːrɪəntɪd prˈəʊɡræmɪŋ
prəˈsidʒɝˌɔriəntɪd ˈproʊˌɡræmɪŋ
01

Một phương pháp lập trình dựa trên khái niệm gọi thủ tục.

A programming model based on the concept of calling procedures.

这是一个基于调用子程序概念的编程模型。

Ví dụ
02

Trong phương pháp này, chương trình được tổ chức thành một chuỗi các thủ tục hoặc quy trình.

In this approach, the program is structured as a series of processes or procedures.

在这种方法中,程序被设计成一系列的子程序或流程

Ví dụ
03

Nó nhấn mạnh việc sử dụng các thủ tục, hàm và trình tự gọi.

It emphasizes the use of procedural functions and calling sequences.

它强调了过程、函数以及调用顺序的重要性。

Ví dụ