Bản dịch của từ Processional trong tiếng Việt
Processional

Processional (Adjective)
Thuộc về hoặc dùng trong đám rước, nghi lễ (thường là tôn giáo hoặc lễ trang trọng) — ví dụ: nhạc, điệu, đồ dùng hoặc hành động được dùng khi diễu hành trong nghi lễ.
Relating to or used in a religious or ceremonial procession.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Processional (Noun)
Một cuốn sách chứa các kinh nguyện, tụng ca và thánh vịnh được sử dụng trong các đoàn rước tôn giáo (ví dụ rước lễ, rước kiệu).
A book containing litanies and hymns for use in religious processions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "processional" có nghĩa là liên quan đến sự diễu hành hay một buổi lễ trang trọng. Trong âm nhạc, "processional" thường chỉ các bản nhạc được chơi trong khi diễu hành. Phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ của từ này không có sự khác biệt đáng kể về mặt ý nghĩa hay cách viết, tuy nhiên, trong phát âm, từ này có thể khác nhau đôi chút. "Processional" thường được sử dụng trong các bối cảnh tôn giáo hoặc các sự kiện nghi lễ, nhấn mạnh tính trang trọng và trình tự.
Họ từ
Từ "processional" có nghĩa là liên quan đến sự diễu hành hay một buổi lễ trang trọng. Trong âm nhạc, "processional" thường chỉ các bản nhạc được chơi trong khi diễu hành. Phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ của từ này không có sự khác biệt đáng kể về mặt ý nghĩa hay cách viết, tuy nhiên, trong phát âm, từ này có thể khác nhau đôi chút. "Processional" thường được sử dụng trong các bối cảnh tôn giáo hoặc các sự kiện nghi lễ, nhấn mạnh tính trang trọng và trình tự.
