Bản dịch của từ Processional trong tiếng Việt

Processional

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Processional (Adjective)

pɹəsˈɛʃənl̩
pɹoʊsˈɛʃənl̩
01

Thuộc về hoặc dùng trong đám rước, nghi lễ (thường là tôn giáo hoặc lễ trang trọng) — ví dụ: nhạc, điệu, đồ dùng hoặc hành động được dùng khi diễu hành trong nghi lễ.

Relating to or used in a religious or ceremonial procession.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Processional (Noun)

pɹəsˈɛʃənl̩
pɹoʊsˈɛʃənl̩
01

Một cuốn sách chứa các kinh nguyện, tụng ca và thánh vịnh được sử dụng trong các đoàn rước tôn giáo (ví dụ rước lễ, rước kiệu).

A book containing litanies and hymns for use in religious processions.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ