Anh - Việt
processive
Adjective
processive (Adjective)
/pɹəsˈɛsɨv/
/pɹəsˈɛsɨv/
AI
Nghĩa 01
Có tính tiến triển, tiến về phía trước; thể hiện sự tiếp tục phát triển hoặc tiến hành dần dần.
Having the quality of proceeding or going forward progressive.
Ví dụ
Những thay đổi tiến bộ trong xã hội mang lại lợi ích cho mọi người, bao gồm cả gia đình có thu nhập thấp.The processive changes in society benefit everyone, including low-income families.
Các cải cách tiến bộ không diễn ra đủ nhanh trong cộng đồng của chúng ta.Processive reforms are not happening quickly enough in our community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Processive" là một tính từ trong ngữ cảnh ngữ nghĩa học, mô tả khả năng diễn ra một cách liên tục trong số lượng hoặc các bước. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như ngôn ngữ học, vật lý và sinh học. Không có sự khác biệt về ngôn ngữ Anh và Anh Mỹ đối với từ này; cả hai đều sử dụng "processive" với cùng một cách viết và ý nghĩa. Tuy nhiên, tần suất sử dụng có thể thay đổi tùy vào ngữ cảnh chuyên môn cụ thể.