Bản dịch của từ Processive trong tiếng Việt

Processive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Processive(Adjective)

pɹəsˈɛsɨv
pɹəsˈɛsɨv
01

Có tính tiến triển, tiến về phía trước; thể hiện sự tiếp tục phát triển hoặc tiến hành dần dần.

Having the quality of proceeding or going forward progressive.

具有前进或逐步发展的特性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh