Bản dịch của từ Proclaim trong tiếng Việt

Proclaim

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proclaim(Verb)

pɹoʊklˈeɪm
pɹoʊklˈeɪm
01

Nói rõ, tuyên bố một cách rõ ràng để mọi người biết hoặc hiểu điều gì đó.

Indicate clearly.

Ví dụ
02

Công bố hoặc tuyên bố một cách chính thức, công khai (thông báo điều gì đó cho mọi người biết bằng hình thức trang trọng).

Announce officially or publicly.

Ví dụ

Dạng động từ của Proclaim (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Proclaim

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Proclaimed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Proclaimed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Proclaims

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Proclaiming

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ