Bản dịch của từ Procrastinate trong tiếng Việt
Procrastinate

Procrastinate (Verb)
Procrastinate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "procrastinate" có nghĩa là trì hoãn hành động, thường là trong việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc quyết định quan trọng. Trong tiếng Anh, "procrastinate" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Từ này phát xuất từ tiếng Latinh "procrastinatus", có nghĩa là "để tới ngày mai". Việc trì hoãn có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất công việc và căng thẳng tâm lý, do đó, là một chủ đề quan trọng trong nghiên cứu tâm lý học.
Họ từ
Từ "procrastinate" có nghĩa là trì hoãn hành động, thường là trong việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc quyết định quan trọng. Trong tiếng Anh, "procrastinate" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Từ này phát xuất từ tiếng Latinh "procrastinatus", có nghĩa là "để tới ngày mai". Việc trì hoãn có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất công việc và căng thẳng tâm lý, do đó, là một chủ đề quan trọng trong nghiên cứu tâm lý học.
