Anh - Việt

Bản dịch của từ Procreates trong tiếng Việt

procreates

Verb

procreates (Verb)

/pɹˈoʊkɹiˈeɪts/
/pɹˈoʊkɹiˈeɪts/
AI

Nghĩa 01 · Sinh sản; sinh con đẻ cái — tạo ra con cái, sản xuất thế hệ mới.

Sinh sản; sinh con đẻ cái — tạo ra con cái, sản xuất thế hệ mới.

to produce offspring to reproduce.

Ví dụ
Nhiều cặp đôi sinh con để xây dựng gia đình và chia sẻ tình yêu.Many couples procreate to build a family and share their love.
Không phải ai cũng sinh con; một số người chọn không có con vì lý do cá nhân.Not everyone procreates; some choose to remain childless for personal reasons.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của procreates (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

procreate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

procreated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

procreated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

procreates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

procreating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh