Bản dịch của từ Procurance trong tiếng Việt

Procurance

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Procurance(Noun)

pɹoʊkjˈʊɹns
pɹoʊkjˈʊɹns
01

Hành động thu được, mua được hoặc đạt được cái gì đó; quá trình kiếm lấy hoặc giành được một vật phẩm, tài sản hoặc nguồn lực.

Acquisition or obtaining of something.

获取或获得某物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Procurance(Noun Uncountable)

pɹoʊkjˈʊɹns
pɹoʊkjˈʊɹns
01

Hành động hoặc quá trình mua được, thu được hoặc kiếm được một cái gì đó; sự procuring (lấy được, thu hồi, kiếm được thứ cần thiết).

The act of procuring or obtaining something.

获得某物的行为或过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ