procurance
procurance (Noun)
Nghĩa 01
Hành động thu được, mua được hoặc đạt được cái gì đó; quá trình kiếm lấy hoặc giành được một vật phẩm, tài sản hoặc nguồn lực.
acquisition or obtaining of something.
procurance (Noun Uncountable)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "procurance" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "procurare", mang nghĩa là hành động hoặc quá trình thu thập, mua sắm một thứ gì đó. Từ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh pháp lý và kinh doanh để chỉ việc thu mua hoặc có được tài sản, hàng hóa. Trong tiếng Anh, "procurance" thường ít được dùng hơn so với các từ đồng nghĩa như "procurement". Sự khác biệt về cách sử dụng giữa Anh và Mỹ không rõ rệt, song "procurance" có thể được xem là phần ngữ nghĩa của "procurement" trong cả hai biến thể này.