Bản dịch của từ Procurator fiscal trong tiếng Việt

Procurator fiscal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Procurator fiscal(Noun)

pɹˈɑkjəɹˌeiɾəɹ fˈɪskl̩
pɹˈɑkjəɹˌeiɾəɹ fˈɪskl̩
01

(ở Scotland) quan chức pháp y kiêm công tố viên địa phương, người điều tra nguyên nhân cái chết và tiến hành truy tố hình sự thay mặt nhà nước.

(in Scotland) a local coroner and public prosecutor.

地方检察官和法医

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh