prosecutor
prosecutor (Noun)
Nghĩa 01 · Người (thường là cán bộ nhà nước) đại diện bên công tố, khởi tố và đưa vụ án ra tòa để truy tố người bị cáo buộc phạm tội.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của prosecutor (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
prosecutor | prosecutors |
Kết hợp từ của prosecutor (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
công tố viên public prosecutor | Công tố viên công bố bằng chứng tại tòa án. The public prosecutor presented evidence in court. |
công tố viên địa phương local prosecutor | Công tố viên địa phương đã đưa ra cáo buộc chống lại nghi can. The local prosecutor filed charges against the suspect. |
công tố viên hình sự criminal prosecutor | Công tố viên tố tụng trình bày bằng chứng mạnh mẽ tại tòa án. The criminal prosecutor presented strong evidence in court. |
vị công tố viên quận county prosecutor | Ông công tố viên quận đã nói về an toàn trong cộng đồng tại sự kiện trường của chúng tôi. The county prosecutor gave a talk about safety in the community during our school event. |
viên kiểm sát viên đặc biệt special prosecutor | Vị kiểm sát viên đặc biệt đã điều tra vụ án gian lận trợ cấp xã hội. The special prosecutor investigated the social welfare fraud case. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "prosecutor" đề cập đến một công tố viên, người thực hiện quyền truy tố trong hệ thống tư pháp hình sự để đại diện cho Nhà nước trong việc truy cứu trách nhiệm hình sự của các bị cáo. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều được sử dụng giống nhau và không có sự khác biệt về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh địa phương, có thể xuất hiện các thuật ngữ tương tự như "crown prosecutor" tại Anh. Công tố viên đóng vai trò chính trong việc đảm bảo công lý và bảo vệ lợi ích của xã hội.