coroner
coroner (Noun)
Nghĩa 01
Quan chức (thường là nhân viên y tế pháp y hoặc điều tra) chịu trách nhiệm tiến hành điều tra, khám nghiệm tử thi và tổ chức phiên điều tra về các cái chết đột ngột, bạo lực hoặc đáng ngờ; ở Anh còn điều tra các trường hợp phát hiện hiện vật chôn giấu (treasure trove).
An official who holds inquests into violent sudden or suspicious deaths and in Britain inquiries into cases of treasure trove.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của coroner (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
coroner | coroners |
Kết hợp từ của coroner (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
pháp y phụ tá deputy coroner | Phó thám tử xác nhận nguyên nhân tử vong trong báo cáo. The deputy coroner confirmed the cause of death in the report. |
viên kiểm pháp hạt county coroner | Nhà pháp y hạt có cung cấp thông tin quan trọng cho viết IELTS không? Does the county coroner provide important information for IELTS writing? |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Coroner" là một danh từ, chỉ người có thẩm quyền điều tra và xác định nguyên nhân cái chết trong các trường hợp nghi ngờ hoặc không rõ ràng. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, coroner có thể thường liên quan đến hệ thống pháp lý truyền thống hơn, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, chức danh này thường được phát triển hơn trong các quy trình pháp lý hiện đại.