Anh - Việt

Bản dịch của từ Trove trong tiếng Việt

trove

Noun

trove (Noun)

/tɹˈoʊv/
/tɹoʊv/
AI

Nghĩa 01

Một phát hiện gồm nhiều hiện vật hoặc đồ vật có giá trị (thường là khảo cổ hoặc cổ vật) được tìm thấy cùng nhau — giống như một kho báu được phát hiện.

a discovery of valuable artifacts

Ví dụ
Cộng đồng đã tìm thấy một kho báu tài liệu lịch sử tuần trước.The community found a trove of historical documents last week.
Không có kho báu tài nguyên cho các dự án xã hội trong khu vực của chúng tôi.There is not a trove of resources for social projects in our area.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một tập hợp các phát hiện, khám phá hoặc đồ vật giá trị được tìm thấy (thường ám chỉ một kho báu hoặc bộ sưu tập đáng chú ý).

a collection of discoveries

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng có một kho tàng tài nguyên cho các hoạt động xã hội.The community center has a trove of resources for social activities.
Không có một kho tàng tình nguyện viên cho dự án xã hội của chúng tôi.There is not a trove of volunteers for our social project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một kho chứa nhiều đồ quý giá hoặc những thứ làm vui thích; nơi lưu trữ hoặc tập hợp những vật phẩm giá trị, thú vị hoặc có ý nghĩa.

a store of valuable or delightful things

Ví dụ
Thư viện là kho báu kiến thức cho sinh viên và nhà nghiên cứu.The library is a trove of knowledge for students and researchers.
Quán cà phê này không phải là kho báu cho các tương tác xã hội.This café is not a trove for social interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh