Bản dịch của từ Trove trong tiếng Việt

Trove

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trove(Noun)

tɹˈoʊv
tɹoʊv
01

Một phát hiện gồm nhiều hiện vật hoặc đồ vật có giá trị (thường là khảo cổ hoặc cổ vật) được tìm thấy cùng nhau — giống như một kho báu được phát hiện.

A discovery of valuable artifacts

珍贵的文物发现

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một tập hợp các phát hiện, khám phá hoặc đồ vật giá trị được tìm thấy (thường ám chỉ một kho báu hoặc bộ sưu tập đáng chú ý).

A collection of discoveries

发现的集合

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một kho chứa nhiều đồ quý giá hoặc những thứ làm vui thích; nơi lưu trữ hoặc tập hợp những vật phẩm giá trị, thú vị hoặc có ý nghĩa.

A store of valuable or delightful things

宝藏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ