Bản dịch của từ Trove trong tiếng Việt
Trove

Trove (Noun)
Một kho chứa nhiều đồ quý giá hoặc những thứ làm vui thích; nơi lưu trữ hoặc tập hợp những vật phẩm giá trị, thú vị hoặc có ý nghĩa.
A store of valuable or delightful things
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một tập hợp các phát hiện, khám phá hoặc đồ vật giá trị được tìm thấy (thường ám chỉ một kho báu hoặc bộ sưu tập đáng chú ý).
A collection of discoveries
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Trove" là một danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một kho báu hoặc bộ sưu tập quý giá, đặc biệt là những vật phẩm hay thông tin có giá trị. Từ này xuất phát từ cụm "treasure trove", dùng để chỉ những vật phẩm được tìm thấy một cách ngẫu nhiên và không rõ nguồn gốc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết, tuy nhiên, trong phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm "o" hơn so với người Mỹ.
"Trove" là một danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một kho báu hoặc bộ sưu tập quý giá, đặc biệt là những vật phẩm hay thông tin có giá trị. Từ này xuất phát từ cụm "treasure trove", dùng để chỉ những vật phẩm được tìm thấy một cách ngẫu nhiên và không rõ nguồn gốc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết, tuy nhiên, trong phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm "o" hơn so với người Mỹ.
