Bản dịch của từ Product disposition trong tiếng Việt
Product disposition
Noun [U/C]

Product disposition(Noun)
pɹˈɑdəkt dˌɪspəzˈɪʃən
pɹˈɑdəkt dˌɪspəzˈɪʃən
01
Sự sắp xếp hoặc cấu hình của một sản phẩm trong thị trường hoặc trong kho.
The arrangement or configuration of a product in the market or inventory.
产品在市场或库存中的布置或配置。
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Cách mà một sản phẩm được xử lý hoặc quản lý sau khi nó đã được sản xuất.
The way a product is handled or treated after it has been manufactured.
产品生产后处理或应对的方式。
Ví dụ
