Bản dịch của từ Product disposition trong tiếng Việt
Product disposition
Noun [U/C]

Product disposition (Noun)
pɹˈɑdəkt dˌɪspəzˈɪʃən
pɹˈɑdəkt dˌɪspəzˈɪʃən
01
Sự sắp xếp hoặc cấu hình của một sản phẩm trong thị trường hoặc hàng tồn kho.
The arrangement or configuration of a product in a marketplace or inventory.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Product disposition
Không có idiom phù hợp