profanation
profanation (Noun)
Nghĩa 01
Hành động xúc phạm, làm ô uế hoặc báng bổ những thứ được coi là linh thiêng hoặc trang nghiêm; phá hoại sự tôn kính, làm mất tính thiêng liêng của nơi chốn, đồ vật hoặc nghi lễ tôn giáo.
The act of profaning; desecration, blasphemous behaviour, defilement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "profanation" chỉ đến hành động xúc phạm hoặc làm ô uế điều gì đó được coi là thiêng liêng hoặc quý giá. Thường sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, thuật ngữ này có thể liên quan đến việc coi thường các nghi lễ hoặc biểu tượng linh thiêng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương tự, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau một chút; ở Anh, từ này có thể liên kết chặt chẽ hơn với các truyền thống tôn giáo cụ thể.