Bản dịch của từ Profanation trong tiếng Việt

Profanation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Profanation(Noun)

pɹˌɔfənˈeiʃn̩
pɹˌɑfənˈeiʃn̩
01

Hành động xúc phạm, làm ô uế hoặc báng bổ những thứ được coi là linh thiêng hoặc trang nghiêm; phá hoại sự tôn kính, làm mất tính thiêng liêng của nơi chốn, đồ vật hoặc nghi lễ tôn giáo.

The act of profaning; desecration, blasphemous behaviour, defilement.

亵渎行为,亵渎神圣之物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ