Bản dịch của từ Defilement trong tiếng Việt
Defilement

Defilement (Noun)
Trong bối cảnh quân sự, 'defilement' ở đây chỉ việc bảo vệ phần tường bên trong của một công sự khỏi hỏa lực dọc theo hướng dài (enfilading fire) bằng cách che chắn chúng hoặc xây thành thấp cao hơn ở phía đang bị đe doạ, nhằm ngăn đạn hoặc pháo tấn công trực diện vào bức tường.
Military The protection of the interior walls of a fortification from enfilading fire as by covering them or by a high parapet on the exposed side.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tình trạng bị ô uế, bị làm bẩn hoặc bị xúc phạm phẩm giá; trạng thái không còn trong sạch, tinh khiết như trước.
The state of being defiled.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "defilement" trong tiếng Anh có nghĩa là sự làm ô uế hoặc làm mất phẩm giá. Trong bối cảnh pháp lý, nó thường liên quan đến hành vi xâm hại hay làm tổn thương đến tính toàn vẹn của một cá nhân. Trong tiếng Anh Mỹ, "defilement" được sử dụng rộng rãi hơn trong các văn bản pháp luật, trong khi tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng các thuật ngữ như "defile" trong ngữ cảnh văn học. Cả hai phiên bản đều nhấn mạnh tính chất tiêu cực của hành động này.
Họ từ
Từ "defilement" trong tiếng Anh có nghĩa là sự làm ô uế hoặc làm mất phẩm giá. Trong bối cảnh pháp lý, nó thường liên quan đến hành vi xâm hại hay làm tổn thương đến tính toàn vẹn của một cá nhân. Trong tiếng Anh Mỹ, "defilement" được sử dụng rộng rãi hơn trong các văn bản pháp luật, trong khi tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng các thuật ngữ như "defile" trong ngữ cảnh văn học. Cả hai phiên bản đều nhấn mạnh tính chất tiêu cực của hành động này.
