Anh - Việt

Bản dịch của từ Defilement trong tiếng Việt

defilement

Noun

defilement (Noun)

/dɨfˈaɪləmənt/
/dɨfˈaɪləmənt/
AI

Nghĩa 01

Trong bối cảnh quân sự, 'defilement' ở đây chỉ việc bảo vệ phần tường bên trong của một công sự khỏi hỏa lực dọc theo hướng dài (enfilading fire) bằng cách che chắn chúng hoặc xây thành thấp cao hơn ở phía đang bị đe doạ, nhằm ngăn đạn hoặc pháo tấn công trực diện vào bức tường.

military The protection of the interior walls of a fortification from enfilading fire as by covering them or by a high parapet on the exposed side.

Ví dụ
Sự làm ô uế giá trị của cộng đồng chúng ta là một mối quan tâm nghiêm trọng hôm nay.The defilement of our community's values is a serious concern today.
Sự làm ô uế các chuẩn mực xã hội không thể bị bỏ qua trong xã hội hiện đại.The defilement of social norms cannot be ignored in modern society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tình trạng bị ô uế, bị làm bẩn hoặc bị xúc phạm phẩm giá; trạng thái không còn trong sạch, tinh khiết như trước.

The state of being defiled.

Ví dụ
Sự ô uế của không gian công cộng ảnh hưởng đến niềm tự hào và an toàn của cộng đồng.The defilement of public spaces affects community pride and safety.
Nhiều cư dân không chấp nhận sự ô uế của khu phố của họ.Many residents do not accept the defilement of their neighborhood.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hành động làm ô uế, làm bẩn hoặc phá hoại sự trong sạch, thiêng liêng của một nơi, vật, hoặc danh tiếng.

The act of defiling.

Ví dụ
Sự ô uế của không gian công cộng làm tổn hại đến niềm tự hào cộng đồng.The defilement of public spaces harms community pride and social cohesion.
Sự ô uế môi trường của chúng ta là không thể chấp nhận trong xã hội hiện đại.The defilement of our environment is not acceptable in modern society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh