defiling
defiling (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của defiling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | defile |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | defiled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | defiled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | defiles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | defiling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Defiling" là một động từ mang nghĩa làm ô uế, làm nhơ nhuốc hoặc làm mất đi vẻ tinh khiết của một vật thể nào đó. Thuật ngữ thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, nơi hành động này được coi là một sự xúc phạm nghiêm trọng. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, cả về cách phát âm, hình thức viết lẫn ý nghĩa sử dụng. Từ "defiled" cũng thường xuất hiện trong văn viết để mô tả các hành vi vi phạm đạo đức hoặc tôn nghiêm.