Bản dịch của từ Profaning trong tiếng Việt

Profaning

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Profaning(Verb)

pɹˈɑfənɨŋ
pɹˈɑfənɨŋ
01

Làm ô uế, xúc phạm hoặc phá hoại tính thiêng liêng của một nơi hoặc vật linh thiêng (ví dụ: báng bổ, làm mất tính thánh thiện của đền chùa, bàn thờ...).

Profane something especially a sacred place or object desecrate.

亵渎,污秽神圣之物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Profaning (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Profane

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Profaned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Profaned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Profanes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Profaning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ