Bản dịch của từ Professional kit trong tiếng Việt

Professional kit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Professional kit(Noun)

prəfˈɛʃənəl kˈɪt
prəˈfɛʃənəɫ ˈkɪt
01

Một bộ sưu tập các tài liệu hoặc nguồn lực được chuẩn bị dành cho mục đích chuyên nghiệp

A collection of documents or resources prepared for professional use.

一套為專業用途準備的資料集或資源集合

Ví dụ
02

Một bộ dụng cụ hoặc thiết bị mà một chuyên gia sử dụng trong công việc của mình

A set of tools or equipment used by a professional in their work.

专业人士在工作中使用的一套工具或设备

Ví dụ