Bản dịch của từ Professional solutions trong tiếng Việt

Professional solutions

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Professional solutions(Noun)

prəfˈɛʃənəl səlˈuːʃənz
prəˈfɛʃənəɫ səˈɫuʃənz
01

Một người có kiến thức chuyên môn, kỹ năng hoặc chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể

A person with expertise, skills, or specialization in a specific field.

在某一专业领域具有专门知识、技能或专业能力的人

Ví dụ
02

Dịch vụ liên quan đến công việc do chuyên gia cung cấp

A work-related service provided by a professional.

一项与工作相关的服务由专业人士提供。

Ví dụ
03

Một nhóm người hoạt động trong một nghề nghiệp hoặc ngành nghề nhất định

A group of people engaged in a particular profession or specialization.

一群从事特定行业或职业的人

Ví dụ