profiting
profiting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của profiting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | profit |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | profited |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | profited |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | profits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | profiting |
profiting (Noun Countable)
Nghĩa 01
Tiền kiếm được từ một hoạt động kinh doanh hoặc khoản đầu tư — phần lợi nhuận thu về sau khi bán hàng, đầu tư hoặc kinh doanh.
money gained from a business or investment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "profiting" xuất phát từ động từ "profit", có nghĩa là thu được lợi nhuận hoặc lợi ích từ một hoạt động nào đó. Từ này có thể được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính hoặc bất kỳ lĩnh vực nào liên quan đến việc tạo ra giá trị. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "profiting" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong văn viết, cách sử dụng có thể khác biệt chút ít do phong cách và thói quen ngôn ngữ của mỗi vùng miền.