Anh - Việt

Bản dịch của từ Profiting trong tiếng Việt

profiting

VerbNoun Countable

profiting (Verb)

/pɹˈɑfətɪŋ/
/pɹˈɑfətɪŋ/
AI

Nghĩa 01

kiếm lợi, thu được lợi ích hoặc lợi thế từ một việc gì đó

to gain an advantage or benefit.

Ví dụ
Hưởng lợi từ mối quan hệ xã hội có thể dẫn đến cơ hội mới.Profiting from social connections can lead to new opportunities.
Cô ấy tránh hưởng lợi từ nỗi đau của người khác.She avoids profiting from others' misfortunes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của profiting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

profit

V2

Quá khứ đơn

Past simple

profited

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

profited

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

profits

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

profiting

profiting (Noun Countable)

AI

Nghĩa 01

Tiền kiếm được từ một hoạt động kinh doanh hoặc khoản đầu tư — phần lợi nhuận thu về sau khi bán hàng, đầu tư hoặc kinh doanh.

money gained from a business or investment.

Ví dụ
Lợi nhuận từ tiếp thị truyền thông xã hội đòi hỏi kế hoạch chiến lược và sự nhất quán.Profiting from social media marketing requires strategic planning and consistency.
Không phải ai cũng tin rằng lợi nhuận chỉ từ giao tiếp xã hội là đạo đức.Not everyone believes profiting solely from social interactions is ethical.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh