Bản dịch của từ Profitless trong tiếng Việt

Profitless

Adverb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Profitless(Adverb)

pɹˈɑfətəlzɨz
pɹˈɑfətəlzɨz
01

Một cách không đem lại lợi nhuận hoặc lợi ích; không sinh lời, không có lợi

In a way that does not yield profit or benefit.

没有利润或利益的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Profitless(Adjective)

pɹˈɑfətəlzɨz
pɹˈɑfətəlzɨz
01

Không có lợi; không sinh lời; không đem lại lợi nhuận.

Not profitable yielding no profit.

没有利润

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ