profitable
profitable (Adjective)
Nghĩa 01
Có lợi; mang lại lợi ích hoặc lợi nhuận; hữu ích và đem lại kết quả tích cực (thường về mặt tài chính hoặc lợi ích chung).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của profitable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
profitable lợi nhuận | more profitable lợi nhuận cao hơn | most profitable lợi nhuận cao nhất |
Kết hợp từ của profitable (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lợi nhuận đủ sufficiently profitable | Tổ chức từ thiện đã tìm thấy dự án đủ lợi nhuận. The charity organization found the project sufficiently profitable. |
rất sinh lời extremely profitable | Tiếp thị trên mạng xã hội có thể rất sinh lời cho doanh nghiệp. Social media marketing can be extremely profitable for businesses. |
luôn sinh lời consistently profitable | Công ty luôn có lợi nhuận. The company is consistently profitable. |
có lợi cho cả 2 bên mutually profitable | Sự hợp tác cùng có lợi dẫn đến tiến bộ xã hội và hòa bình. Mutually profitable collaborations lead to social progress and harmony. |
tương đối sinh lời fairly profitable | Dự án xã hội năm 2022 mang lại lợi nhuận khá cho cộng đồng. The social project in 2022 was fairly profitable for the community. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "profitable" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ khả năng tạo ra lợi nhuận hoặc thu nhập vượt trội so với chi phí. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương tự, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "profitable" có thể được sử dụng để nhấn mạnh không chỉ về tài chính mà còn về lợi ích tổng thể từ một hoạt động hay dự án. Việc sử dụng từ này thường xuất hiện trong lĩnh vực kinh tế, đầu tư và kinh doanh.