Bản dịch của từ Profitable trong tiếng Việt

Profitable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Profitable(Adjective)

pɹˈɑfətəbl
pɹˈɑfɪtəbl
01

Có lợi; mang lại lợi ích hoặc lợi nhuận; hữu ích và đem lại kết quả tích cực (thường về mặt tài chính hoặc lợi ích chung).

Beneficial useful.

有利的,盈利的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(Tính từ) Mô tả một doanh nghiệp, hoạt động hoặc việc làm mang lại lợi nhuận, có lợi về mặt tài chính — tức là thu được nhiều tiền hơn chi phí.

Of a business or activity yielding profit or financial gain.

盈利的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Profitable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Profitable

Lợi nhuận

More profitable

Lợi nhuận cao hơn

Most profitable

Lợi nhuận cao nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ