Bản dịch của từ Program badly trong tiếng Việt

Program badly

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Program badly(Phrase)

prˈəʊɡræm bˈædli
ˈproʊˌɡræm ˈbædɫi
01

Một chuỗi sự kiện, hoạt động hoặc buổi biểu diễn dự kiến trong tương lai

A planned series of future events items or performances

Ví dụ
02

Sắp xếp hoặc điều phối một việc gì đó

To schedule or arrange something

Ví dụ
03

Một chuỗi hướng dẫn được mã hóa mà có thể được thực thi bởi một máy tính

A series of coded instructions that can be executed by a computer

Ví dụ