programing
programing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của programing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | program |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | programed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | programed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | programs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | programing |
programing (Noun)
Nghĩa 01
Công việc hoặc nghề nghiệp viết chương trình máy tính — tức là tạo, viết và duy trì mã nguồn để phần mềm hoạt động.
the occupation or profession of writing computer programs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "programming" (lập trình) đề cập đến quá trình viết, kiểm tra và duy trì mã nguồn của phần mềm máy tính. Chương trình có thể được viết bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau như Python, Java hay C++. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, hình thức viết là giống nhau, tuy nhiên, từ "program" (chương trình) trong tiếng Anh Anh có thể mang nghĩa là "kế hoạch" hoặc "chương trình truyền hình", trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nghĩa chủ yếu chỉ liên quan đến phần mềm.