Bản dịch của từ Programing trong tiếng Việt

Programing

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Programing(Noun)

ˈproʊˌɡreɪ.mɪŋ
ˈproʊˌɡreɪ.mɪŋ
01

Công việc hoặc nghề nghiệp viết chương trình máy tính — tức là tạo, viết và duy trì mã nguồn để phần mềm hoạt động.

The occupation or profession of writing computer programs.

Ví dụ

Programing(Verb)

pɹˈoʊgɹæmɪŋ
pɹˈoʊgɹæmɪŋ
01

Viết mã máy tính; tạo và chỉnh sửa các chương trình phần mềm bằng ngôn ngữ lập trình để máy tính thực hiện các nhiệm vụ.

Write computer programs.

Ví dụ

Dạng động từ của Programing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Program

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Programed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Programed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Programs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Programing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ