programmed
programmed (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của programmed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | programme |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | programmed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | programmed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | programmes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | programming |
programmed (Adjective)
Nghĩa 01
Được điều khiển, vận hành hoặc thiết lập bởi máy tính hoặc phần mềm; hoạt động theo chương trình đã viết sẵn.
Controlled or manipulated by means of a computer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "programmed" là tính từ có nguồn gốc từ động từ "program", nghĩa là được lập trình hoặc được thiết lập trước. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin để chỉ các máy tính hoặc thiết bị đã được cài đặt hệ thống hoặc quy trình cụ thể. Ở Anh và Mỹ, cách sử dụng "programmed" tương tự nhau, tuy nhiên, từ "programme" (Anh) có thể được dùng để chỉ một kế hoạch hoặc chương trình sự kiện, trong khi "program" (Mỹ) thường chỉ phần mềm máy tính.