Anh - Việt

Bản dịch của từ Programmed trong tiếng Việt

programmed

VerbAdjective

programmed (Verb)

/pɹˈoʊgɹæmd/
/pɹˈoʊgɹæmd/
AI

Nghĩa 01

Viết mã (lập trình) cho một chương trình máy tính — nghĩa là tạo ra các lệnh bằng ngôn ngữ lập trình để máy tính thực hiện chức năng nào đó.

To write code for a computer program.

Ví dụ
Nhiều kỹ sư đã lập trình ứng dụng mạng xã hội mới năm ngoái.Many engineers programmed the new social media app last year.
Họ không lập trình các tính năng bảo mật cho người dùng.They did not program the features for user privacy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của programmed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

programme

V2

Quá khứ đơn

Past simple

programmed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

programmed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

programmes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

programming

programmed (Adjective)

/ˈproʊˌɡræmd/
/ˈproʊˌɡræmd/
AI

Nghĩa 01

Được điều khiển, vận hành hoặc thiết lập bởi máy tính hoặc phần mềm; hoạt động theo chương trình đã viết sẵn.

Controlled or manipulated by means of a computer.

Ví dụ
Các thuật toán mạng xã hội được lập trình để hiển thị nội dung cá nhân.The social media algorithms are programmed to show personalized content.
Không phải tất cả ứng dụng đều được lập trình cho tương tác xã hội thân thiện.Not all apps are programmed for user-friendly social interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh